Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2041ĐN | | N | | TN | 8 |
3 | 8 | 1 | Tân Dậu |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 3 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | T.Quá |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Lịch Huyền Không tháng 4 - 2041
Tháng 4
1
1/3Thứ HaiTS: Nam
NH: Đông
2
2/3Thứ BaTS: Đông
NH: TN
3
3/3Thứ TưTS: Bắc
NH: Bắc
4
4/3Thanh MinhThứ NămTS: Tây
NH: Nam
5
5/3Thứ SáuTS: Nam
NH: ĐB
6
6/3Thứ BảyTS: Đông
NH: Tây
7
7/3Chủ NhậtTS: Bắc
NH: TB
8
8/3Thứ HaiTS: Tây
NH: TC
9
9/3Thứ BaTS: Nam
NH: ĐN
10
10/3Thứ TưTS: Đông
NH: Đông
11
11/3Thứ NămTS: Bắc
NH: TN
12
12/3Thứ SáuTS: Tây
NH: Bắc
13
13/3Thứ BảyTS: Nam
NH: Nam
14
14/3Chủ NhậtTS: Đông
NH: ĐB
15
15/3Thứ HaiTS: Bắc
NH: Tây
16
16/3Thứ BaTS: Tây
NH: TB
17
17/3Thứ TưTS: Nam
NH: TC
18
18/3Thứ NămTS: Đông
NH: ĐN
19
19/3Cốc VũThứ SáuTS: Bắc
NH: Đông
20
20/3Thứ BảyTS: Tây
NH: TC
21
21/3Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐN
22
22/3Thứ HaiTS: Đông
NH: Đông
23
23/3Thứ BaTS: Bắc
NH: TN
24
24/3Thứ TưTS: Tây
NH: Bắc
25
25/3Thứ NămTS: Nam
NH: Nam
26
26/3Thứ SáuTS: Đông
NH: ĐB
27
27/3Thứ BảyTS: Bắc
NH: Tây
28
28/3Chủ NhậtTS: Tây
NH: TB
29
29/3Thứ HaiTS: Nam
NH: TC
30
1/4Thứ BaTS: Đông
NH: ĐN