Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2041ĐN | | N | | TN | 8 |
3 | 8 | 1 | Tân Dậu |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 3 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | T.Quá |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Lịch Huyền Không tháng 8 - 2041
Tháng 8
1
5/7Thứ NămTS: Bắc
NH: Đông
2
6/7Thứ SáuTS: Tây
NH: ĐN
3
7/7Thứ BảyTS: Nam
NH: TC
4
8/7Chủ NhậtTS: Đông
NH: TB
5
9/7Thứ HaiTS: Bắc
NH: Tây
6
10/7Thứ BaTS: Tây
NH: ĐB
7
11/7Lập ThuThứ TưTS: Nam
NH: Nam
8
12/7Thứ NămTS: Đông
NH: Bắc
9
13/7Thứ SáuTS: Bắc
NH: TN
10
14/7Thứ BảyTS: Tây
NH: Đông
11
15/7Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐN
12
16/7Thứ HaiTS: Đông
NH: TC
13
17/7Thứ BaTS: Bắc
NH: TB
14
18/7Thứ TưTS: Tây
NH: Tây
15
19/7Thứ NămTS: Nam
NH: ĐB
16
20/7Thứ SáuTS: Đông
NH: Nam
17
21/7Thứ BảyTS: Bắc
NH: Bắc
18
22/7Chủ NhậtTS: Tây
NH: TN
19
23/7Thứ HaiTS: Nam
NH: Đông
20
24/7Thứ BaTS: Đông
NH: ĐN
21
25/7Thứ TưTS: Bắc
NH: TC
22
26/7Thứ NămTS: Tây
NH: TB
23
27/7Xử ThửThứ SáuTS: Nam
NH: ĐN
24
28/7Thứ BảyTS: Đông
NH: TC
25
29/7Chủ NhậtTS: Bắc
NH: TB
26
1/8Thứ HaiTS: Tây
NH: Tây
27
2/8Thứ BaTS: Nam
NH: ĐB
28
3/8Thứ TưTS: Đông
NH: Nam
29
4/8Thứ NămTS: Bắc
NH: Bắc
30
5/8Thứ SáuTS: Tây
NH: TN
31
6/8Thứ BảyTS: Nam
NH: Đông