Thứ Sáu, Ngày 4/9/2026 Âm lịch: 23/7/2026 |
| Ngày: Tân Tị, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Tị-Hỏa Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Thân(Huynh Đệ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Tuất(Phụ Mẫu)
- Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Quan Quỷ)
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Thân(Huynh Đệ),Thân(Huynh Đệ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Bảy, Ngày 5/9/2026 Âm lịch: 24/7/2026 |
| Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Ngọ-Hỏa Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Thân(Huynh Đệ)
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Ngọ(Quan Quỷ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Phụ Mẫu)
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Thân(Huynh Đệ),Thân(Huynh Đệ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Chủ Nhật, Ngày 6/9/2026 Âm lịch: 25/7/2026 |
| Ngày: Quý Mùi, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Mùi-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Ngọ(Quan Quỷ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Phụ Mẫu)
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Thân(Huynh Đệ),Thân(Huynh Đệ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Hai, Ngày 7/9/2026 Âm lịch: 26/7/2026 |
| Ngày: Giáp Thân, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Thân-Kim Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Thân(Huynh Đệ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Thân(Huynh Đệ)
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Ba, Ngày 8/9/2026 Âm lịch: 27/7/2026 |
| Ngày: Ất Dậu, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dậu-Kim Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Thân(Huynh Đệ),Thân(Huynh Đệ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải : Thân(Huynh Đệ)
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Thìn(Phụ Mẫu)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Thìn(Phụ Mẫu)
- Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Thân(Huynh Đệ)
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Phụ Mẫu)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Tư, Ngày 9/9/2026 Âm lịch: 28/7/2026 |
| Ngày: Bính Tuất, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tuất-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Thân(Huynh Đệ)
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Thân(Huynh Đệ)
- Cứu thần: tại Tuất(Phụ Mẫu)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Ngọ(Quan Quỷ)
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Phụ Mẫu)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung : Thìn(Phụ Mẫu)
|
Thứ Năm, Ngày 10/9/2026 Âm lịch: 29/7/2026 |
| Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Hợi-Thủy Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Quan Quỷ(Ngọ)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Thân(Huynh Đệ)
- Cứu thần: không xuất hiện
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Phụ Mẫu)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Sáu, Ngày 11/9/2026 Âm lịch: 1/8/2026 |
| Ngày: Mậu Tý, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tý-Thủy Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: không xuất hiện
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Ngọ(Quan Quỷ)
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Phụ Mẫu)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
|
Thứ Bảy, Ngày 12/9/2026 Âm lịch: 2/8/2026 |
| Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Sửu-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Quan Quỷ(Ngọ)
- Quý Nhân : Thân(Huynh Đệ),Thân(Huynh Đệ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: không xuất hiện
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Phụ Mẫu)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Chủ Nhật, Ngày 13/9/2026 Âm lịch: 3/8/2026 |
| Ngày: Canh Dần, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dần-Mộc Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Huynh Đệ(Thân)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Thân(Huynh Đệ)
- Nguyệt Giải: không xuất hiện
- Nhật Giải : Thân(Huynh Đệ)
- Thần Y: không xuất hiện
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: không xuất hiện
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Quan Quỷ)
- Tang Xa Sát: không xuất hiện
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Phụ Mẫu)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Ngọ(Quan Quỷ),Ngọ(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung : Thân(Huynh Đệ),Thân(Huynh Đệ)
|