Thứ Hai, Ngày 31/8/2026 Âm lịch: 19/7/2026 |
| Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Sửu-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
- Thiên Mã : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Sửu(Thê Tài)
- Thần Y : Hợi(Phụ Mẫu)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung : Mùi(Thê Tài)
|
Thứ Ba, Ngày 1/9/2026 Âm lịch: 20/7/2026 |
| Ngày: Mậu Dần, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Dần-Mộc Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Thần Y : Hợi(Phụ Mẫu)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
- Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Tư, Ngày 2/9/2026 Âm lịch: 21/7/2026 |
| Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Mão-Mộc Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
- Thần Y : Hợi(Phụ Mẫu)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
|
Thứ Năm, Ngày 3/9/2026 Âm lịch: 22/7/2026 |
| Ngày: Canh Thìn, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Thìn-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Hợi(Phụ Mẫu)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
- Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Sáu, Ngày 4/9/2026 Âm lịch: 23/7/2026 |
| Ngày: Tân Tị, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Tị-Hỏa Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Hợi(Phụ Mẫu)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung : Hợi(Phụ Mẫu)
|
Thứ Bảy, Ngày 5/9/2026 Âm lịch: 24/7/2026 |
| Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Ngọ-Hỏa Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
- Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Sửu(Thê Tài)
- Thần Y : Hợi(Phụ Mẫu)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
- Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
- Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Chủ Nhật, Ngày 6/9/2026 Âm lịch: 25/7/2026 |
| Ngày: Quý Mùi, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Mùi-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Thần Y : Hợi(Phụ Mẫu)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
- Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung : Sửu(Thê Tài)
|
Thứ Hai, Ngày 7/9/2026 Âm lịch: 26/7/2026 |
| Ngày: Giáp Thân, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Thân-Kim Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
- Thần Y : Hợi(Phụ Mẫu)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
- Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
- Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
- Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá: không xuất hiện
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Ba, Ngày 8/9/2026 Âm lịch: 27/7/2026 |
| Ngày: Ất Dậu, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dậu-Kim Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
- Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Mão(Huynh Đệ)
|
Thứ Tư, Ngày 9/9/2026 Âm lịch: 28/7/2026 |
| Ngày: Bính Tuất, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tuất-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
- Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
- Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Năm, Ngày 10/9/2026 Âm lịch: 29/7/2026 |
| Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Hợi-Thủy Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
- Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Sửu(Thê Tài)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Tị(Tử Tôn)
|
Thứ Sáu, Ngày 11/9/2026 Âm lịch: 1/8/2026 |
| Ngày: Mậu Tý, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tý-Thủy Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Bảy, Ngày 12/9/2026 Âm lịch: 2/8/2026 |
| Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Sửu-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Mùi(Thê Tài)
|
Chủ Nhật, Ngày 13/9/2026 Âm lịch: 3/8/2026 |
| Ngày: Canh Dần, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dần-Mộc Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
- Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
- Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Hai, Ngày 14/9/2026 Âm lịch: 4/8/2026 |
| Ngày: Tân Mão, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Mão-Mộc Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
|
Thứ Ba, Ngày 15/9/2026 Âm lịch: 5/8/2026 |
| Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Thìn-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
- Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Sửu(Thê Tài)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
- Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Tư, Ngày 16/9/2026 Âm lịch: 6/8/2026 |
| Ngày: Quý Tị, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tị-Hỏa Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Mã : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
- Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mùi(Thê Tài)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Hợi(Phụ Mẫu)
|
Thứ Năm, Ngày 17/9/2026 Âm lịch: 7/8/2026 |
| Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Ngọ-Hỏa Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
- Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
- Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
- Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Sáu, Ngày 18/9/2026 Âm lịch: 8/8/2026 |
| Ngày: Ất Mùi, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Mùi-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
- Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Sửu(Thê Tài)
|
Thứ Bảy, Ngày 19/9/2026 Âm lịch: 9/8/2026 |
| Ngày: Bính Thân, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Thân-Kim Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
- Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
-
Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Chủ Nhật, Ngày 20/9/2026 Âm lịch: 10/8/2026 |
| Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dậu-Kim Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
- Thiên Mã : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Sửu(Thê Tài)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Mão(Huynh Đệ)
|
Thứ Hai, Ngày 21/9/2026 Âm lịch: 11/8/2026 |
| Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tuất-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
- Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Ba, Ngày 22/9/2026 Âm lịch: 12/8/2026 |
| Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Hợi-Thủy Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Tị(Tử Tôn)
|
Thứ Tư, Ngày 23/9/2026 Âm lịch: 13/8/2026 |
| Ngày: Canh Tý, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tý-Thủy Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
- Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Năm, Ngày 24/9/2026 Âm lịch: 14/8/2026 |
| Ngày: Tân Sửu, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Sửu-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Mùi(Thê Tài)
|
Thứ Sáu, Ngày 25/9/2026 Âm lịch: 15/8/2026 |
| Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dần-Mộc Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
- Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Sửu(Thê Tài)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
- Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
- Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Bảy, Ngày 26/9/2026 Âm lịch: 16/8/2026 |
| Ngày: Quý Mão, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Mão-Mộc Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Dậu(Quan Quỷ)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
- Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
-
Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
|
Chủ Nhật, Ngày 27/9/2026 Âm lịch: 17/8/2026 |
| Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Thìn-Thổ Thần Sát Tốt - Thiên Lộc: không xuất hiện
- Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
- Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
- Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
- Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|
Thứ Hai, Ngày 28/9/2026 Âm lịch: 18/8/2026 |
| Ngày: Ất Tị, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tị-Hỏa Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
- Quý Nhân: không xuất hiện
- Thiên Mã : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
- Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát: không xuất hiện
- Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung : Hợi(Phụ Mẫu)
|
Thứ Ba, Ngày 29/9/2026 Âm lịch: 19/8/2026 |
| Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Ngọ-Hỏa Thần Sát Tốt - Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
- Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
- Thiên Mã: không xuất hiện
- Nguyệt Giải : Hợi(Phụ Mẫu)
- Nhật Giải: không xuất hiện
- Thần Y : Sửu(Thê Tài)
- Yiết Tán: không xuất hiện
- Thiên Xá: không xuất hiện
- Nội Giải: không xuất hiện
- Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)
Thần Sát Xấu - Dương Nhận: không xuất hiện
- Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
- Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
- Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
- Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
- Quan Quả Sát: không xuất hiện
- Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
- Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
- Nhật Xung: không xuất hiện
|