Chọn ngày kích hoạt sim 0906516881

Quẻ Chủ: Lôi Địa Dự (Thanh long đắc vị)

T/Ư Lục Thân Can Chi P.Thần
Thê Tài Tuất-Thổ -
Quan Quỷ Thân-Kim -
Ứng Tử Tôn Ngọ-Hỏa -
Huynh Đệ Mão-Mộc -
Tử Tôn Tị-Hỏa -
Thế Thê Tài Mùi-Thổ Phụ-Tý

Quẻ Biến: Lôi Thủy Giải (Ngũ quan thoát nạn)

T/Ư Lục Thân Can Chi P.Thần
Thê Tài Tuất-Thổ -
Ứng Quan Quỷ Thân-Kim -
Tử Tôn Ngọ-Hỏa -
Tử Tôn Ngọ-Hỏa -
Thế Thê Tài Thìn-Thổ -
Huynh Đệ Dần-Mộc Phụ-Tý

Chọn ngày tốt dùng sim:

Thứ Sáu, Ngày 4/9/2026
Âm lịch: 23/7/2026

Ngày: Tân Tị, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá: không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 5/9/2026
Âm lịch: 24/7/2026

Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mùi(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá: không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 6/9/2026
Âm lịch: 25/7/2026

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mùi(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá: không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 7/9/2026
Âm lịch: 26/7/2026

Ngày: Giáp Thân, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xử Thử - Nguyệt lệnh Thân-Kim - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá: không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 8/9/2026
Âm lịch: 27/7/2026

Ngày: Ất Dậu, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mão(Huynh Đệ)
Thứ Tư, Ngày 9/9/2026
Âm lịch: 28/7/2026

Ngày: Bính Tuất, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 10/9/2026
Âm lịch: 29/7/2026

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Bính Thân, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tị(Tử Tôn)
Thứ Sáu, Ngày 11/9/2026
Âm lịch: 1/8/2026

Ngày: Mậu Tý, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Ngọ(Tử Tôn)
Thứ Bảy, Ngày 12/9/2026
Âm lịch: 2/8/2026

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mùi(Thê Tài)
Chủ Nhật, Ngày 13/9/2026
Âm lịch: 3/8/2026

Ngày: Canh Dần, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Thân)
  • Quý Nhân : Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Thân(Quan Quỷ)
Thứ Hai, Ngày 14/9/2026
Âm lịch: 4/8/2026

Ngày: Tân Mão, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 15/9/2026
Âm lịch: 5/8/2026

Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mùi(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tuất(Thê Tài)
Thứ Tư, Ngày 16/9/2026
Âm lịch: 6/8/2026

Ngày: Quý Tị, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mùi(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mùi(Thê Tài),Ngọ(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 17/9/2026
Âm lịch: 7/8/2026

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 18/9/2026
Âm lịch: 8/8/2026

Ngày: Ất Mùi, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 19/9/2026
Âm lịch: 9/8/2026

Ngày: Bính Thân, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 20/9/2026
Âm lịch: 10/8/2026

Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mão(Huynh Đệ)
Thứ Hai, Ngày 21/9/2026
Âm lịch: 11/8/2026

Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 22/9/2026
Âm lịch: 12/8/2026

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Bạch Lộ - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tị(Tử Tôn)
Thứ Tư, Ngày 23/9/2026
Âm lịch: 13/8/2026

Ngày: Canh Tý, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Thân)
  • Quý Nhân : Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Ngọ(Tử Tôn)
Thứ Năm, Ngày 24/9/2026
Âm lịch: 14/8/2026

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mùi(Thê Tài)
Thứ Sáu, Ngày 25/9/2026
Âm lịch: 15/8/2026

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mùi(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Thân(Quan Quỷ)
Thứ Bảy, Ngày 26/9/2026
Âm lịch: 16/8/2026

Ngày: Quý Mão, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mùi(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 27/9/2026
Âm lịch: 17/8/2026

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tuất(Thê Tài)
Thứ Hai, Ngày 28/9/2026
Âm lịch: 18/8/2026

Ngày: Ất Tị, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 29/9/2026
Âm lịch: 19/8/2026

Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 30/9/2026
Âm lịch: 20/8/2026

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã : Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 1/10/2026
Âm lịch: 21/8/2026

Ngày: Mậu Thân, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 2/10/2026
Âm lịch: 22/8/2026

Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mão(Huynh Đệ)
Thứ Bảy, Ngày 3/10/2026
Âm lịch: 23/8/2026

Ngày: Canh Tuất, Tháng: Đinh Dậu, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thu Phân - Nguyệt lệnh Dậu-Kim - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Thân)
  • Quý Nhân : Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã : Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải : Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Mão(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện